Chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc năm 2023

pantuflas hombre promisedivise maglie calcioipad air 2 oplader kabelwie fallen next schuhe auseton schuhepulizia telecomandosessel schuh

Chi phí Sống tại Hàn Quốc – Tổng quan Toàn diện năm 2023″

“Cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?” “Chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc là bao nhiêu?” “Một sinh viên tiêu bao nhiêu tiền mỗi tháng tại Hàn Quốc?” Bất kỳ ai có kế hoạch sống tại Hàn Quốc đều quan tâm đến chi phí sinh hoạt, đặc biệt là tại thủ đô Seoul.

Hãy cùng khám phá tổng quan chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc năm 2023 cùng ABM Việt Nam nhé !

Chi phí Sống tại Hàn Quốc – Chỗ ở

  • Ký túc xá Đại học:

Phòng ký túc xá tại Hàn Quốc thường dành cho 2 đến 4 người và được trang bị đầy đủ tiện nghi. Giá thuê phòng thay đổi tùy theo trường học, với mức giá trung bình dao động từ 180.000 đến 350.000 KRW mỗi tháng (tương đương khoảng 3 đến 6.5 triệu VND). Giá thuê này đã bao gồm tiền điện, nước và gas. Tuy nhiên, thông thường không được nấu ăn trong phòng ký túc xá, nhưng thực phẩm tại căng tin ký túc xá thường ngon và đảm bảo vệ sinh, giá cả hợp lý.

  • Phòng Gosiwon:

Phòng Gosiwon là loại chỗ ở riêng tư rẻ nhất tại Hàn Quốc. Những phòng này rất nhỏ (khoảng 6~8m2) và chỉ bao gồm giường, bàn và khu vực bếp và vệ sinh chung. Chi phí thuê Gosiwon thường dao động xung quanh 180.000 KRW mỗi tháng, bao gồm internet, điện và tiền gas. Gosiwon phù hợp cho sinh viên muốn sống một mình và tiết kiệm chi phí sinh hoạt.

  • Nhà nghỉ:

Ở chung với gia đình địa phương là cách độc đáo và sống động để trải nghiệm văn hóa và cuộc sống hàng ngày tại Hàn Quốc. Một số gia đình Hàn Quốc cho thuê nhà của họ vì nhiều lý do khác nhau. Với một chút cố gắng trong tìm kiếm, bạn có thể tìm được những nơi ở đẹp và giá cả phải chăng. Giá thuê trung bình hàng tháng cho nhà nghỉ dao động từ 200.000 đến 500.000 KRW, nhưng bạn có thể phải đặt cọc một số tiền lớn khoảng 2 đến 5 triệu KRW.

  • Các Loại Khác:

Ngoài các tùy chọn phổ biến đã đề cập ở trên, còn có các loại chỗ ở khác như căn hộ, villa, Hasuk, hoặc Officetel.

Thực phẩm, Đồ cần thiết và Mua sắm hàng ngày – Chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc

Chi phí thực phẩm cho sinh viên tại Hàn Quốc thường dao động từ 180.000 đến 300.000 KRW mỗi tháng. Giá thực phẩm tại Hàn Quốc khá cao do mức sống cao và khác biệt tỷ giá tiền Hàn Quốc so với tiền Việt Nam.

Giá trung bình cho một bữa ăn dao động từ 3.500 đến 6.000 KRW. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí hoặc ưa thích thực phẩm không phải Hàn Quốc, bạn có thể chọn mua nguyên liệu tươi để nấu ăn tại nhà. Có các chợ Hàn Quốc nổi tiếng mà sinh viên thường mua thực phẩm tươi, như Jegi-Dong, Majang và Noryangjin (chợ hải sản).

Cửa hàng tiện lợi rất phổ biến đối với sinh viên và cung cấp đủ các vật dụng hàng ngày, từ đồ cá nhân như móc áo và kem đánh răng đến đồ ăn vặt và thức ăn nhanh. Các cửa hàng này cung cấp các sản phẩm với giá hợp lý, là lựa chọn tốt cho những người muốn tiết kiệm chi phí sinh hoạt.

Giao thông và Giải trí – Chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc

Cuộc sống đô thị tại Hàn Quốc thường được liên kết với hệ thống tàu điện ngầm. Người dân Hàn Quốc thường di chuyển bằng đôi chân và bằng phương tiện giao thông công cộng, bao gồm xe buýt và tàu điện ngầm. Nếu bạn dự định sử dụng tàu điện ngầm thường xuyên, nên mua một thẻ “đa năng” để tiện lợi trong việc đi lại bằng tàu điện ngầm. Chi phí vé tàu điện ngầm với thẻ như vậy là 1.250 KRW mỗi chặng, trong khi không có thẻ thì giá vé sẽ đắt hơn khoảng 100 KRW.

Sử dụng vé tháng cho xe buýt là một cách tiết kiệm chi phí cho sinh viên tại Hàn Quốc. Các loại thẻ thường được sử dụng bao gồm T-money (phổ biến ở Seoul và Busan) và thẻ Cashbee (sử dụng ở Busan).

Việc vui chơi và giải trí tại các điểm du lịch là một phần quan trọng của cuộc sống tại Hàn Quốc. Chi phí cho vui chơi và giải trí thay đổi tùy thuộc vào nhu cầu của mỗi người và có thể dao động từ 100.000 đến 200.000 KRW.

Chi phí Điện thoại – Chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc

Hàn Quốc có 3 nhà mạng chính là SKT, LG và KT. Bạn có thể chọn đăng ký sim trả trước hoặc trả sau tùy vào mục đích sử dụng của bạn.

Với thuê bao trả trước: Thường cần nạp khoảng 10.000 KRW mỗi tháng để duy trì tình trạng hoạt động của thuê bao.

Với thuê bao trả sau (tùy nhà cung cấp và gói thuê bao): Ví dụ, với gói cơ bản của SK Telecom, bạn có thể mất khoảng 12.000 KRW mỗi tháng.

Nếu bạn mới đến Hàn Quốc hoặc không có điện thoại, bạn có thể sử dụng điện thoại công cộng. Hàn Quốc có nhiều điểm công cộng có bán các điện thoại trả trước, thích hợp cho việc liên lạc cơ bản.

So sánh Chi phí Sống tại Seoul, Busan và Các Thành phố Khác

Loại chi phí (KRW/tháng)

Seoul

Busan

Các Thành phố Khác

Chi phí thuê chỗ ở

180.000 – 500.000

180.000 – 300.000

180.000 – 350.000

Chi phí đi lại

50.000

30.000

30.000

Chi phí ăn uống

220.000 – 450.000

200.000 – 300.000

180.000 – 280.000

Chi phí mua sắm

100.000

100.000

100.000

Tổng cộng

550.000 – 1.100.000

510.000 – 730.000

490.000 – 760.000

Bí kíp Tiết kiệm Chi phí Sống tại Hàn Quốc

Khi thuê nhà, bạn có thể chia tiền phòng và chi phí sinh hoạt bằng cách mời thêm bạn để chia sẻ. Nếu có đủ người, bạn có thể thuê cả căn nhà riêng. Điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và chi trả ít hơn.

Lựa chọn nhà ở gần trường để tiết kiệm chi phí đi lại và tiện lợi đi bộ tới lớp học.

Để tiết kiệm, bạn có thể tự nấu ăn thay vì ăn tại nhà hàng hoặc quán ăn. Mua thực phẩm tươi và nấu ăn tại nhà có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí và cảm thấy thoải mái với khẩu vị của mình.

Trước khi bay sang Hàn Quốc, hãy chuẩn bị các vật dụng cá nhân và đồ cần thiết. Mua đồ ở Việt Nam thường rẻ hơn nhiều.

Hãy luôn mang đủ tiền mặt theo người, đặc biệt khi đi mua thực phẩm tại chợ. Một số người bán có thể giảm giá cho bạn nếu bạn thanh toán bằng tiền mặt.

Hãy thận trọng khi thách giá khi mua hàng tại các chợ truyền thống Hàn Quốc, vì hầu hết các sản phẩm đã có giá niêm yết và không thường bị thương lượng.

  • Kinh nghiệm Đổi Tiền

Đổi tiền từ tiền Việt sang tiền Hàn Quốc là một trong những việc cần làm khi đi du học. Điều quan trọng là bạn nên biết tỷ giá quy đổi tiền Hàn Quốc trước khi thực hiện giao dịch. Ví dụ, tỷ giá tham khảo tại ngân hàng có thể là 1 won = 18.16 VND (mua tiền mặt), 1 won = 19.12 VND (mua chuyển khoản), và 1 won = 20.95 VND (bán ra).

Nên đổi tiền Việt sang tiền Hàn trước khi đi để có tỷ giá thấp hơn. Nếu không, bạn có thể chọn đổi tiền trung gian qua đô-la Mỹ khi sang Hàn và sau đó đổi từ USD sang Won dần dần.

Lưu ý rằng có hạn chế về lượng tiền mặt bạn có thể mang khi xuất cảnh. Nếu bạn mang lượng tiền mặt trên 5.000 USD hoặc trên 15 triệu đồng (bao gồm tổng số tiền ngoại tệ có trong người), bạn cần phải khai báo với hải quan. Tuy nhiên, thủ tục này có thể phức tạp và tốn thời gian, nên bạn nên cân nhắc chỉ mang theo dưới 5.000 USD tiền mặt.

Tổng kết

Như vậy, chi phí sinh hoạt hàng tháng của sinh viên du học tại Hàn Quốc thường dao động khoảng 10 triệu VNĐ. Với các bí kíp và kinh nghiệm trên, bạn có thể có trải nghiệm sống tại Hàn Quốc mà vẫn tiết kiệm và đầy đủ.

Xem xét Chú ý:

  • Lưu ý rằng giá cả có thể thay đổi tùy theo địa điểm, xem xét nếu bạn sống ở thành phố lớn hoặc nhỏ, khu đô thị hay nông thôn.
  • Trong trường hợp bạn đến chợ Hàn Quốc để mua sắm, hãy xem kỹ xuất xứ của sản phẩm và hạn chế mua hàng không có mã vạch 880, vì đó là sản phẩm ngoại quốc.
  • Lưu ý rằng không phải tất cả người dân Hàn Quốc đều thạo tiếng Anh, đặc biệt là những người bán hàng tại các chợ truyền thống. Sử dụng các ứng dụng từ điển hoặc máy tính trên điện thoại để giúp giao tiếp.
  • Nếu bạn muốn thương lượng giá khi mua hàng, hãy xem xét thực hiện điều này ở các chợ, gian hàng không có giá cố định hoặc không có giá niêm yết rõ ràng. Tùy theo tình huống, bạn có thể giảm giá từ 20 đến 40% so với giá gốc.
  • Khi mua hàng tại chợ, hãy xem kỹ xuất xứ của sản phẩm. Sản phẩm sản xuất tại Hàn Quốc thường có mã vạch bắt đầu bằng 880.
  • Một số tiểu thương và người bán hàng tại các chợ truyền thống Hàn Quốc có khả năng tiếng Anh hạn chế, nên hãy chuẩn bị trước bằng cách sử dụng các ứng dụng từ điển hoặc máy tính để giúp giao tiếp.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *